lebanese pound
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đơn vị tiền tệ cơ bản của Liban: "lebanese pound" (đồng bảng Liban) là đơn vị tiền tệ chính thức của Liban, được ký hiệu là LBP hoặc ل.ل. Một đồng bảng Liban được chia thành 100 piaster (hoặc qirsh).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The price of the meal was 50,000 Lebanese pounds. (Giá của bữa ăn là 50.000 đồng bảng Liban.)
- He exchanged 100 US dollars for Lebanese pounds at the bank. (Anh ấy đã đổi 100 đô la Mỹ lấy đồng bảng Liban tại ngân hàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Lebanese pound" thường được dùng trong ngữ cảnh tài chính, thương mại hoặc du lịch khi nhắc đến giao dịch kinh tế tại Liban.
- The Lebanese pound has experienced significant devaluation in recent years. (Đồng bảng Liban đã trải qua sự mất giá đáng kể trong những năm gần đây.)
Biến thể và từ gần giống
- LBP (viết tắt): mã tiền tệ quốc tế của đồng bảng Liban.
- The transaction was settled in LBP. (Giao dịch được thanh toán bằng LBP.)
- Piaster (n): đơn vị phụ của đồng bảng Liban, tương đương 1/100 LBP.
- The coin is worth 25 piasters. (Đồng xu có giá trị 25 piaster.)
Từ đồng nghĩa
- Đồng bảng Liban: cách gọi thông thường trong tiếng Việt.
- Tôi cần đổi tiền sang đồng bảng Liban trước khi đi du lịch. (I need to exchange money into Lebanese pounds before traveling.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "lebanese pound", nhưng có thể dùng với các động từ như:
- Convert to Lebanese pounds: chuyển đổi thành đồng bảng Liban.
- You can convert your dollars to Lebanese pounds at the airport. (Bạn có thể chuyển đổi đô la của mình thành đồng bảng Liban tại sân bay.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến chứa "lebanese pound", nhưng có thể gặp trong các câu nói về kinh tế:
- "The Lebanese pound is under pressure": đồng bảng Liban đang chịu áp lực (thường chỉ sự mất giá hoặc khủng hoảng tiền tệ).
- Due to the economic crisis, the Lebanese pound is under pressure. (Do khủng hoảng kinh tế, đồng bảng Liban đang chịu áp lực.)